Đặc điểm vật lý và tính chất học
• Diện mạo: Màng có màu trong suốt, bề mặt bóng nhẹ hoặc hơi có ánh mờ, giúp người dùng dễ dàng quan sát hàng hóa bên trong.
• Độ co giãn: Độ co giãn cực tốt, có thể kéo giãn từ 300% đến 350% so với chiều dài ban đầu giúp tối ưu lượng màng khi đóng gói.
• Khả năng bảo vệ: Hoàn toàn không thấm nước, chống dầu mỡ, ngăn chặn bụi bẩn và chống thấm các loại khí như O₂, CO₂.
• Tính chất nhiệt và điện: Màng chít cách điện và cách nhiệt tốt. Nhiệt độ hóa thủy tinh của màng ở mức khoảng -100° C và nhiệt độ nóng chảy rơi vào khoảng 120° C.
• Độ an toàn: Không màu, không mùi, trơ về mặt hóa học và không chứa chất độc hại cho con người cũng như hàng hóa.
Phân loại màng chít thông dụng
Dựa vào cách thức sử dụng, màng chít được chia làm 2 loại chính:
1. Màng chít quấn tay: Thường có trọng lượng nhẹ (cuộn từ 2kg đến 4kg), khổ rộng phổ biến là 25cm hoặc 50cm. Loại này phù hợp cho việc đóng gói các kiện hàng nhỏ, vừa vặn với thao tác của con người.
2. Màng chít quấn máy: Cuộn màng lớn, dày và nặng hơn, được lắp trực tiếp vào các loại máy quấn màng tự động. Loại này chuyên dùng để cố định các kiện hàng nặng, pallet hàng hóa lớn hoặc đồ gỗ xuất khẩu.
Ứng dụng thực tế
Do sở hữu nhiều đặc tính ưu việt, màng chít xuất hiện rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
• Công nghiệp và logistics: Quấn cố định các kiện hàng trên pallet, giữ hàng hóa không bị xô lệch, đổ vỡ khi vận chuyển hoặc lưu kho.
• Đời sống hàng ngày: Dùng làm màng bọc thực phẩm bảo quản thức ăn tránh vi khuẩn, bọc đồ nội thất, máy móc để tránh trầy xước và bám bụi.
• Nông nghiệp và ngư nghiệp: Dùng bọc nông sản, làm nhà kính, che phủ đất hoặc lót bờ ao nuôi thủy sản.






